purity” in Vietnamese

sự tinh khiết

Definition

Trạng thái trong sạch hoặc không bị ô nhiễm; cũng dùng để chỉ người trong sáng, thành thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nước, không khí, ý định hoặc tính cách. Các cụm: 'sự tinh khiết của vàng', 'sự tinh khiết đạo đức', 'sự tinh khiết của trái tim'. Nghiêng về văn học hoặc trang trọng, còn làm sạch vật lý nói 'sạch sẽ'.

Examples

We test the purity of drinking water before using it.

Chúng tôi kiểm tra **sự tinh khiết** của nước uống trước khi dùng.

The gold was valued for its high purity.

Vàng được đánh giá cao vì **sự tinh khiết** của nó.

Children are often admired for their purity and honesty.

Trẻ em thường được ngưỡng mộ vì **sự tinh khiết** và thật thà.

He spoke about the purity of his intentions, hoping people would trust him.

Anh ấy nói về **sự tinh khiết** trong ý định, mong mọi người sẽ tin anh.

This new product promises the highest purity on the market.

Sản phẩm mới này hứa mang lại **sự tinh khiết** cao nhất trên thị trường.

There's a certain purity in the way she looks at the world—like nothing could ever corrupt her.

Có một **sự tinh khiết** nào đó trong cách cô ấy nhìn thế giới—như thể không gì có thể làm cô ấy xấu đi.