purchasing” in Vietnamese

mua hàngmua sắm (công việc)

Definition

Hành động mua một thứ gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, mua sắm hoặc lấy hàng hóa và dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công việc. Xuất hiện trong các cụm như 'purchasing manager', 'purchasing power'. Trang trọng hơn so với 'buying'.

Examples

We're purchasing less this year due to budget cuts.

Chúng tôi **mua hàng** ít hơn năm nay do cắt giảm ngân sách.

He is purchasing a new car.

Anh ấy đang **mua hàng** một chiếc ô tô mới.

The company is purchasing office supplies.

Công ty đang **mua hàng** văn phòng phẩm.

Purchasing food online is easy.

**Mua hàng** thực phẩm trực tuyến rất dễ dàng.

Our purchasing department handles all orders and invoices.

Phòng **mua hàng** của chúng tôi xử lý tất cả đơn hàng và hóa đơn.

She has a lot of experience in purchasing for large retail companies.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm về **mua hàng** cho các công ty bán lẻ lớn.