“purchases” in Vietnamese
Definition
Những món mà ai đó đã mua, hoặc hành động mua sắm nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Purchases' thường thấy trong lĩnh vực kinh doanh hay tài chính, có thể dùng như 'mua sắm online', 'mua lớn'. Đừng nhầm với 'purse' (ví, túi xách nhỏ).
Examples
She keeps her purchases in a shopping bag.
Cô ấy để các **mua hàng** của mình trong một túi mua sắm.
Large purchases like cars or furniture usually take a lot of planning.
Những **mua sắm lớn** như xe hơi hoặc đồ nội thất thường cần lên kế hoạch kỹ.
Can you email me the receipt for your business purchases?
Bạn có thể gửi hóa đơn cho các **mua hàng** kinh doanh của bạn qua email cho tôi không?
Impulse purchases often happen when you shop while hungry.
**Mua hàng** bốc đồng thường xảy ra khi bạn đi mua sắm lúc đói.
The store records all purchases made by customers.
Cửa hàng ghi lại tất cả các **mua hàng** của khách.
My online purchases arrived today.
**Mua hàng** online của tôi đã đến hôm nay.