purchase” in Vietnamese

muasự mua

Definition

Mua một thứ gì đó hoặc hành động mua hàng. Từ này trang trọng hơn 'mua' và thường dùng trong kinh doanh hoặc hoàn cảnh chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ này dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng, mua bán kinh doanh; hàng ngày thường dùng 'mua'. Danh từ đi với cụm như 'bằng chứng mua hàng', 'giá mua'. Không nên dùng trong trò chuyện thân mật.

Examples

You can purchase tickets online if the show isn't sold out yet.

Bạn có thể **mua** vé trực tuyến nếu chương trình chưa bán hết.

Before you purchase anything, compare the prices at a few different stores.

Trước khi **mua** bất cứ thứ gì, hãy so sánh giá ở vài cửa hàng khác nhau.

I want to purchase a new phone.

Tôi muốn **mua** một chiếc điện thoại mới.

This purchase was a good deal.

**Mua** này là một giao dịch tốt.

Please keep your receipt after the purchase.

Vui lòng giữ lại hóa đơn sau khi **mua**.

That was an impulse purchase, and now I'm not sure I needed it.

Đó là một **mua** bốc đồng và giờ tôi không chắc mình có thật sự cần nó không.