pups” in Vietnamese

cún conthú non

Definition

“Cún con” chỉ những con chó nhỏ mới sinh, và cũng có thể dùng cho con non của một số loài như hải cẩu, cáo hoặc sói.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cún con’ thường dùng cho chó nhỏ, thân mật hơn ‘chó con’. Nếu nói về loài khác cần nói rõ, ví dụ ‘cún con hải cẩu’.

Examples

The pups followed their mother everywhere.

Những **cún con** đi theo mẹ của chúng khắp nơi.

There are six pups in the box.

Có sáu **cún con** trong hộp.

The vet checked all the pups to make sure they were healthy.

Bác sĩ thú y đã kiểm tra tất cả các **cún con** để đảm bảo chúng khỏe mạnh.

A week after being born, the pups finally opened their eyes.

Một tuần sau khi sinh, các **cún con** cuối cùng đã mở mắt.

Did you see the adorable pups at the animal shelter?

Bạn đã thấy những **cún con** dễ thương ở trại động vật chưa?

When the seal pups are born, they stay close to their mothers for protection.

Khi **cún con** hải cẩu được sinh ra, chúng luôn ở gần mẹ để được bảo vệ.