puppy” in Vietnamese

chó con

Definition

Chó con là một chú chó còn rất nhỏ tuổi, thường rất dễ thương và năng động.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện trong các cụm từ như 'puppy food', 'puppy training', 'puppy love'. 'puppy' chỉ dùng cho chó con, các loài khác hãy dùng từ riêng. 'puppy' nhấn mạnh tuổi nhỏ và nét đáng yêu.

Examples

The puppy is sleeping on the sofa.

**Chó con** đang ngủ trên ghế sofa.

We got a puppy last week.

Chúng tôi đã nhận nuôi một **chó con** tuần trước.

That puppy has big ears.

**Chó con** đó có đôi tai to.

Our puppy chewed my shoes again.

**Chó con** nhà tôi lại cắn giày của tôi.

She's bringing her new puppy to the park later.

Cô ấy sẽ mang **chó con** mới của mình đến công viên sau.

He's excited now, but raising a puppy is a lot of work.

Anh ấy rất háo hức, nhưng nuôi một **chó con** rất vất vả.