pupil” in Vietnamese

học sinhđồng tử (mắt)

Definition

Học sinh là người đang học ở trường; đồng tử là phần màu đen ở giữa mắt cho ánh sáng đi vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Anh, 'pupil' thường chỉ học sinh tiểu học hoặc trung học; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'student'. Khi nói về mắt, luôn là 'đồng tử'.

Examples

The pupil raised her hand to answer the question.

**Học sinh** đó giơ tay để trả lời câu hỏi.

The doctor looked at my pupil to check my eyes.

Bác sĩ đã kiểm tra **đồng tử** mắt tôi.

There are thirty pupils in her class.

Lớp cô ấy có ba mươi **học sinh**.

The pupil gets bigger in the dark to let in more light.

Khi ở trong bóng tối, **đồng tử** sẽ giãn ra để lấy nhiều ánh sáng hơn.

Every pupil should bring their book to class tomorrow.

Mỗi **học sinh** nên mang sách đến lớp ngày mai.

As a child, I was a pupil at a small village school.

Khi còn bé, tôi là **học sinh** ở một trường làng nhỏ.