“pup” in Vietnamese
Definition
‘Pup’ là cách gọi thân mật cho chó con, hoặc con non của một số loài như hải cẩu, cáo. Thường dùng trong tình huống thân thiện, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho con non, trẻ con của động vật, không dùng cho con trưởng thành. Thường gặp nhất với chó, nhưng cũng có thể dùng cho hải cẩu hoặc cáo. 'Pup' gần gũi, thân mật hơn 'puppy'.
Examples
My neighbor just got a new pup.
Hàng xóm của tôi vừa nhận nuôi một **cún con** mới.
Each seal had a little pup beside it.
Mỗi con hải cẩu đều có một **con non** nhỏ bên cạnh.
That little pup chews on everything it finds!
**Cún con** nhỏ ấy gặm tất cả mọi thứ nó tìm thấy!
We rescued a stray pup from the street last night.
Tối qua chúng tôi đã cứu một **cún con** đi lạc ngoài đường.
Look at those playful pups chasing each other in the park.
Nhìn mấy **cún con** đáng yêu đó đang đuổi nhau trong công viên kìa.
The pup is sleeping in its bed.
**Cún con** đang ngủ trong chiếc giường của nó.