punishable” in Vietnamese

bị trừng phạt

Definition

Nếu điều gì đó bị trừng phạt, nghĩa là bạn có thể bị phạt theo pháp luật vì nó trái với luật hoặc quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trang trọng. Hay gặp trong các cụm như 'punishable by law' (bị pháp luật trừng phạt) hay 'punishable by imprisonment' (bị phạt tù).

Examples

Stealing is punishable by law.

Trộm cắp là hành vi **bị trừng phạt** theo pháp luật.

Lying in court is punishable with a fine or imprisonment.

Nói dối trước toà có thể **bị trừng phạt** bằng tiền hoặc tù.

Cheating during exams is punishable at this school.

Gian lận trong kỳ thi ở trường này là hành vi **bị trừng phạt**.

Some actions are only punishable if they cause harm to others.

Một số hành động chỉ **bị trừng phạt** khi gây hại cho người khác.

Is forgetting to pay a bill really punishable, or just a mistake?

Việc quên thanh toán hóa đơn thật sự có **bị trừng phạt** không, hay chỉ là một sai sót?

Texting while driving is punishable in many countries now.

Hiện nay, nhắn tin khi lái xe **bị trừng phạt** ở nhiều quốc gia.