“punctual” in Vietnamese
Definition
Người hoặc sự việc đến hoặc làm vào đúng thời gian đã hẹn, không trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đúng giờ' mang tính trang trọng, tích cực, dùng cho người, phương tiện hoặc sự kiện, không dùng cho vật. Thường được dùng với 'be punctual' để chỉ thói quen.
Examples
He is always punctual for meetings.
Anh ấy luôn **đúng giờ** cho các cuộc họp.
Students should be punctual to class.
Học sinh nên **đúng giờ** vào lớp.
The punctual bus left right on time.
Chiếc xe buýt **đúng giờ** đã rời đi rất đúng lúc.
If you want to make a good impression, try to be punctual.
Nếu bạn muốn gây ấn tượng tốt, hãy cố gắng **đúng giờ**.
It’s rare to find someone as punctual as her.
Hiếm khi gặp ai **đúng giờ** như cô ấy.
Being punctual shows respect for other people’s time.
**Đúng giờ** cho thấy bạn tôn trọng thời gian của người khác.