“punches” in Vietnamese
Definition
‘Cú đấm’ là động tác tấn công bằng cách nắm chặt tay lại và đánh vào đối phương, dùng nhiều trong đánh nhau hoặc quyền anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về đánh nhau, quyền anh hoặc những cú đấm mang tính đùa cợt. Gặp trong các cụm như 'throw punches', 'land punches', 'take punches'. Không nhầm với 'punch' là nước uống.
Examples
He threw several punches during the fight.
Anh ấy tung ra vài **cú đấm** trong trận đánh.
Boxers practice their punches every day.
Các võ sĩ quyền anh luyện tập **cú đấm** mỗi ngày.
The superhero blocked all the villain's punches.
Siêu anh hùng đã chặn được tất cả **cú đấm** của kẻ ác.
She ended the argument with a few quick punches.
Cô ấy kết thúc cuộc cãi vã bằng vài **cú đấm** nhanh.
You have to roll with the punches if you want to survive in business.
Muốn sống sót trong kinh doanh thì phải biết chịu đựng các **cú đấm** của cuộc đời.
After blocking a few punches, he counterattacked.
Sau khi chắn được vài **cú đấm**, anh ấy đã phản công.