“pumpkin” in Vietnamese
Definition
Bí ngô là loại rau màu cam, to, tròn, vỏ dày và có nhiều hạt bên trong. Thường dùng để nấu súp, làm bánh, hoặc trang trí vào dịp Halloween.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh thường nói đến bí ngô loại to, màu cam đặc trưng. Trong ẩm thực phương Tây, bí ngô được sử dụng để làm 'pumpkin pie', 'pumpkin soup'. 'Pumpkin patch' và việc trang trí bí ngô liên quan lễ Halloween.
Examples
My mother made pumpkin soup for dinner.
Mẹ tôi nấu súp **bí ngô** cho bữa tối.
The children are drawing a pumpkin.
Mấy đứa trẻ đang vẽ một **bí ngô**.
There’s a pumpkin patch just outside town.
Có một ruộng **bí ngô** ngay ngoài thị trấn.
We bought a big pumpkin at the market.
Chúng tôi đã mua một **bí ngô** to ở chợ.
We’re going to carve a pumpkin this weekend.
Cuối tuần này chúng tôi sẽ khắc **bí ngô**.
I’m craving pumpkin pie now that it’s fall.
Mùa thu đến, tôi thèm bánh **bí ngô**.