pulls” in Vietnamese

kéothu hút (ý kiến, người)

Definition

'Kéo' nghĩa là làm cho thứ gì đó di chuyển về phía mình, lấy ra một vật, hoặc thu hút người, sự chú ý hay sự quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể gặp trong cụm như 'pull the door' (kéo cửa), 'pull out' (rút ra), 'pulls a crowd' hoặc 'pulls attention' (thu hút đám đông, sự chú ý). Không nhầm với 'push', 'pull' là kéo về phía mình.

Examples

She pulls the door open slowly.

Cô ấy từ từ **kéo** cửa ra.

He pulls a coin from his pocket.

Anh ấy **kéo** một đồng xu ra khỏi túi.

This movie pulls a lot of people to the theater.

Bộ phim này **thu hút** rất nhiều người đến rạp.

He always pulls his chair closer when we start talking.

Anh ấy luôn **kéo** ghế lại gần khi chúng tôi bắt đầu nói chuyện.

That little café really pulls a crowd on weekends.

Quán cà phê nhỏ đó thực sự **thu hút** đông người vào cuối tuần.

She pulls me aside after the meeting to ask a quick question.

Cô ấy **kéo** tôi sang một bên sau cuộc họp để hỏi nhanh một câu.