pullman” in Vietnamese

giường nằm Pullmanxe khách Pullman (xe buýt hạng sang)

Definition

Pullman là toa xe lửa giường nằm tiện nghi dùng cho các chuyến tàu đường dài. Trong một số quốc gia, 'Pullman' còn chỉ loại xe buýt đường dài sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pullman' thường đề cập đến toa tàu giường nằm, nhưng ở Nam Mỹ và một số nước khác cũng dùng cho xe khách cao cấp.

Examples

In South America, some people call luxury buses 'Pullman', not just trains.

Ở Nam Mỹ, một số người dùng '**Pullman**' để gọi xe buýt sang trọng chứ không chỉ tàu lửa.

We booked a Pullman for the overnight train to Chicago.

Chúng tôi đã đặt một toa **Pullman** cho chuyến tàu đêm đến Chicago.

The old Pullman cars were famous for their comfort.

Những toa **Pullman** cũ nổi tiếng vì sự tiện nghi.

We slept well in the Pullman last night.

Chúng tôi đã ngủ ngon trên toa **Pullman** tối qua.

Have you ever ridden in a Pullman with private compartments?

Bạn đã từng đi **Pullman** có khoang riêng chưa?

When we traveled across Europe, the sleeper train had a classic Pullman feel.

Khi chúng tôi đi khắp châu Âu, chuyến tàu giường nằm có phong cách **Pullman** cổ điển.