“puked” in Vietnamese
nôn raói
Definition
“Puked” là thì quá khứ của “puke,” nghĩa là nôn mửa mạnh, dùng trong văn nói, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Puked’ phù hợp cho giao tiếp hàng ngày hoặc với bạn bè, không dùng trong tình huống trang trọng. ‘Vomited’ lịch sự hơn.
Examples
He puked after eating too much candy.
Anh ấy đã **nôn ra** sau khi ăn quá nhiều kẹo.
My dog ate grass and then puked in the yard.
Chó của tôi ăn cỏ xong rồi **nôn ra** ngoài sân.
The baby puked on his shirt.
Em bé đã **nôn ra** lên áo của mình.
She felt sick and puked in the bathroom.
Cô ấy cảm thấy buồn nôn và **nôn ra** trong nhà vệ sinh.
I almost puked when I saw that movie scene.
Tôi suýt **nôn ra** khi xem cảnh đó trong phim.
He puked all over the floor at the party last night.
Anh ấy đã **nôn ra** khắp sàn nhà tại bữa tiệc tối qua.