“puke” in Vietnamese
nônói
Definition
Đẩy thức ăn hoặc chất lỏng trong dạ dày ra ngoài qua miệng. Thường dùng thân mật, nghe hơi thô.
Usage Notes (Vietnamese)
'nôn' và 'ói' mang tính thân mật, hơi tục, không dùng trong bối cảnh y tế hay trang trọng. Dùng với các câu như 'nôn sau khi ăn', 'làm ai đó nôn', 'dọn nôn'.
Examples
The sick dog puked on the floor.
Con chó bị bệnh đã **nôn** ra sàn.
I think I'm going to puke.
Tôi nghĩ tôi sắp **nôn**.
There was puke on the seat.
Có **nôn** trên ghế.
That smell is so bad it makes me want to puke.
Mùi đó kinh khủng quá làm tôi muốn **nôn**.
He puked after drinking way too much at the party.
Anh ấy đã **nôn** sau khi uống quá nhiều ở bữa tiệc.
Can you clean up the puke in the back seat?
Bạn có thể dọn **nôn** ở ghế sau không?