“pug” in Vietnamese
Definition
Chó pug là giống chó nhỏ, mặt nhăn, mũi ngắn và đuôi cuộn tròn. Chúng thường rất thân thiện và thích chơi đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'chó pug' dùng để chỉ giống chó này, hay gặp trong hội thoại về thú cưng. Đôi khi chỉ dùng 'pug' trong văn nói.
Examples
The pug is very friendly and loves to play with children.
**Chó pug** rất thân thiện và thích chơi với trẻ em.
My sister has a black pug named Max.
Em gái tôi có một con **chó pug** màu đen tên là Max.
A pug needs daily walks to stay healthy.
Một **chó pug** cần đi dạo hàng ngày để giữ sức khỏe.
I can't resist the funny face of a pug!
Tôi không cưỡng lại được khuôn mặt ngộ nghĩnh của **chó pug**!
Her pug snores every night while sleeping on the couch.
**Chó pug** của cô ấy ngáy mỗi đêm khi nằm ngủ trên ghế sofa.
If you want a loyal pet, a pug is a great choice.
Nếu bạn muốn một thú cưng trung thành, **chó pug** là lựa chọn tuyệt vời.