“puffed” in Vietnamese
Definition
'Phồng lên' nghĩa là bị sưng to hoặc nở ra, thường do không khí hoặc khí gas. Cũng có thể chỉ hơi thở gấp sau khi vận động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với thực phẩm như 'puffed rice', 'puffed pastry'; cũng để mô tả bộ phận cơ thể bị sưng, hoặc thở dốc sau vận động ('puffed out'). Dạng thở dốc mang tính thân mật.
Examples
The bread became puffed in the oven.
Bánh mì đã **phồng lên** trong lò nướng.
Her eyes were puffed because she was crying.
Mắt cô ấy đã bị **sưng lên** vì cô ấy khóc.
She handed me a bag of puffed chips for the road.
Cô ấy đưa tôi một túi khoai tây chiên **phồng** để ăn trên đường.
He looked puffed after running up the stairs.
Anh ấy trông rất **thở dốc** sau khi chạy lên cầu thang.
My cheeks get puffed when I eat something sour.
Khi ăn đồ chua, má tôi bị **phồng lên**.
After that workout, I was so puffed I could barely talk.
Sau buổi tập đó, tôi **thở dốc** đến mức gần như không nói được.