“puff” in Vietnamese
Definition
Một luồng khí, khói, hoặc hơi thở nhẹ và nhanh; cũng có thể chỉ những thứ phồng lên hoặc xốp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘a puff of smoke’ nghĩa là làn khói nhỏ; dùng để chỉ những luồng khí/khói nhỏ, không dùng cho gió mạnh (dùng ‘gust’). Khi nói về bánh thì chỉ loại bánh su kem.
Examples
She blew a puff of air onto the window.
Cô ấy thổi một **cú thổi** nhẹ lên cửa sổ.
He took a puff of his cigarette.
Anh ấy hút một **làn khói nhỏ** từ điếu thuốc.
A puff of wind moved the curtain.
Một **cú thổi** gió nhẹ làm rèm cửa lay động.
After climbing the stairs, he was out of breath and let out a soft puff.
Sau khi leo cầu thang, anh ấy thở hổn hển và thở ra một **cú thổi** nhẹ.
The cat’s fur stood up in a big puff when it got scared.
Bộ lông của con mèo phồng to thành một **cú thổi** lớn khi nó hoảng sợ.
Don’t eat that cream puff all at once!
Đừng ăn hết chiếc bánh su kem **puff** đó một lúc!