puerto” in Vietnamese

cảngcổng (máy tính)

Definition

Nơi trên bờ biển để tàu cập bến và bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách. Trong lĩnh vực công nghệ, 'cổng' chỉ điểm kết nối vật lý hay ảo để truyền dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, 'cảng' dùng cho tàu thuyền. Trong công nghệ như 'cổng USB', nhớ xác định ý nghĩa theo tình huống.

Examples

The ship is arriving at the puerto.

Chiếc tàu đang đến **cảng**.

We visited the big puerto on our trip.

Chúng tôi đã ghé thăm **cảng** lớn trong chuyến đi.

The boat stayed in the puerto overnight.

Chiếc thuyền đã ở lại **cảng** suốt đêm.

My grandfather used to work at the puerto unloading fish.

Ông tôi từng làm việc ở **cảng** bốc dỡ cá.

Can you check if the USB puerto is working on your computer?

Bạn kiểm tra xem **cổng** USB trên máy tính của bạn có hoạt động không?

It’s always busy near the puerto when a cruise ship comes in.

Khu vực gần **cảng** luôn đông đúc khi tàu du lịch cập bến.