“pudding” in Vietnamese
Definition
Một món tráng miệng mềm, thường ngọt và béo, làm từ sữa, trứng, tinh bột hoặc các nguyên liệu khác. Trong tiếng Anh Anh, 'pudding' còn có thể chỉ mọi món tráng miệng hoặc các món ăn chế biến đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'pudding' chỉ các loại pudding mềm, trong khi tiếng Anh Anh có thể là bất kỳ món tráng miệng hoặc món như 'black pudding', 'Yorkshire pudding'. Hãy chú ý ngữ cảnh trong các thành ngữ như 'rice pudding', 'chocolate pudding'.
Examples
This pudding is very sweet.
**Bánh pudding** này rất ngọt.
I ate chocolate pudding after dinner.
Tôi đã ăn **bánh pudding socola** sau bữa tối.
She made rice pudding for the kids.
Cô ấy đã làm **bánh pudding gạo** cho các bé.
Do you want pudding, or are you too full?
Bạn muốn ăn **bánh pudding** không, hay bạn no quá rồi?
The kids finished their vegetables only because there was pudding afterward.
Các bé chỉ hoàn thành rau vì có **bánh pudding** sau đó.
Honestly, homemade pudding tastes way better than the store-bought kind.
Thật sự, **bánh pudding** tự làm ngon hơn loại mua ở cửa hàng rất nhiều.