“publishing” in Vietnamese
Definition
Xuất bản là hoạt động hoặc ngành nghề chuẩn bị và phân phối sách, tạp chí, báo chí hoặc nội dung khác cho công chúng đọc hoặc mua.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xuất bản' thường dùng cho ngành nghề ('ngành xuất bản'), công ty ('nhà xuất bản'), hay quá trình ('làm xuất bản'). Không dùng cho việc đăng bài trên mạng.
Examples
I've been interested in publishing ever since I interned at a magazine.
Tôi quan tâm đến **xuất bản** từ khi thực tập tại một tạp chí.
The world of publishing is changing because of digital technology.
Thế giới **xuất bản** đang thay đổi vì công nghệ số.
She works in publishing and edits children's books.
Cô ấy làm việc trong ngành **xuất bản** và biên tập sách thiếu nhi.
He started his own publishing company last year.
Anh ấy đã thành lập công ty **xuất bản** riêng vào năm ngoái.
Publishing a book can take many months.
Việc **xuất bản** một cuốn sách có thể mất nhiều tháng.
If you want to learn about publishing, you should talk to an editor or visit a publishing house.
Nếu bạn muốn tìm hiểu về **xuất bản**, hãy nói chuyện với một biên tập viên hoặc đến thăm một nhà **xuất bản**.