“published” in Vietnamese
Definition
Sách, bài viết hay báo cáo đã được công bố chính thức và công chúng có thể tiếp cận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sách, báo hoặc bài nghiên cứu đã hoàn thành và được phát hành chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'public' hoặc 'posted', thường ít trang trọng hơn.
Examples
Her first book was published last year.
Cuốn sách đầu tiên của cô ấy đã được **xuất bản** vào năm ngoái.
The results were published online this morning.
Kết quả đã được **xuất bản** trên mạng sáng nay.
This article was published in a science magazine.
Bài báo này đã được **xuất bản** trên tạp chí khoa học.
I was so excited when my story finally got published.
Tôi rất hào hứng khi truyện của mình cuối cùng cũng được **xuất bản**.
Once the report is published, everyone will be able to read it.
Khi bản báo cáo được **xuất bản**, mọi người sẽ có thể đọc nó.
He keeps saying he's an author, but nothing has been published yet.
Anh ấy cứ nói mình là tác giả nhưng chưa có gì được **xuất bản** cả.