“public” in Vietnamese
Definition
'Công cộng' dùng để chỉ cái gì đó dành cho tất cả mọi người, không thuộc về cá nhân; cũng có thể nói về toàn thể mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Công cộng’ được dùng làm tính từ ('công viên công cộng') và danh từ ('công chúng'). Thường dùng cho những nơi, dịch vụ, thông tin mà ai cũng tiếp cận được. 'In public' nghĩa là ở nơi đông người.
Examples
This is a public park. Everyone can visit.
Đây là công viên **công cộng**. Ai cũng có thể đến thăm.
The show is open to the public.
Buổi biểu diễn mở cửa cho **công chúng**.
Some people don’t like speaking in public.
Một số người không thích nói trước **công chúng**.
The government should listen to the public before making big decisions.
Chính phủ nên lắng nghe ý kiến của **công chúng** trước khi đưa ra quyết định lớn.
It’s not safe to leave your bag unattended in public places.
Không nên để túi xách không ai trông coi ở nơi **công cộng**.
After the scandal, he lost the trust of the public.
Sau vụ bê bối, anh ấy đã mất lòng tin của **công chúng**.