pubic” in Vietnamese

mumu vùng xương mu

Definition

Liên quan đến vùng xương mu, là phần trước của xương chậu dưới, phía trên cơ quan sinh dục. Thường dùng trong y khoa hoặc giải phẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong thuật ngữ y khoa như 'pubic hair' (lông mu), 'pubic bone' (xương mu). Không nên nhầm với 'public' (công cộng).

Examples

Some people remove their pubic hair for personal reasons.

Một số người tỉa lông **mu** vì lý do cá nhân.

There’s a small tattoo near his pubic line.

Gần đường **mu** của anh ấy có một hình xăm nhỏ.

I accidentally cut my pubic hair while shaving.

Tôi vô tình cắt phải lông **mu** khi cạo.

The doctor examined the pubic area.

Bác sĩ đã khám vùng **mu**.

She had pain near her pubic bone.

Cô ấy bị đau gần xương **mu**.

Pubic hair usually grows during puberty.

Lông **mu** thường mọc khi đến tuổi dậy thì.