“puberty” in Vietnamese
Definition
Thời kỳ trong cuộc đời, thường là tuổi thiếu niên, khi cơ thể thay đổi và có khả năng sinh sản.
Usage Notes (Vietnamese)
'Puberty' là từ khoa học, thường dùng cho sự thay đổi thể chất (không phải tâm lý) khi thiếu niên. Cụm từ thường gặp: 'go through puberty', 'reach puberty'. Không nên nhầm với 'adolescence' (bao gồm phát triển tâm lý).
Examples
During puberty, voices often become deeper.
Trong **dậy thì**, giọng thường trở nên trầm hơn.
Acne is common in puberty.
Mụn trứng cá rất phổ biến trong **dậy thì**.
Most children go through puberty between ages 10 and 14.
Hầu hết trẻ em trải qua **dậy thì** từ 10 đến 14 tuổi.
Some people feel awkward when they first experience puberty.
Một số người cảm thấy lạ lẫm khi lần đầu trải qua **dậy thì**.
It's normal to have a lot of questions during puberty.
Có nhiều câu hỏi trong **dậy thì** là điều bình thường.
When did you start noticing the signs of puberty?
Bạn bắt đầu nhận ra dấu hiệu của **dậy thì** khi nào?