pub” in Vietnamese

quán rượu kiểu Anhquán pub

Definition

Quán rượu kiểu Anh (pub) là nơi mọi người đến để uống, ăn, thư giãn và trò chuyện, phổ biến ở Anh và Ireland.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Pub’ chủ yếu dùng ở Anh, Ireland; ở Mỹ thường gọi là ‘bar’. ‘Going to the pub’ diễn tả thói quen thân mật. Các pub cũng bán đồ ăn, không chỉ đồ uống.

Examples

The pub is closed on Mondays.

**Quán pub** đóng cửa vào thứ Hai.

We had lunch at a small pub.

Chúng tôi đã ăn trưa ở một **quán pub** nhỏ.

A lot of locals gather at the pub on Friday nights.

Nhiều người dân địa phương tụ tập ở **quán rượu** vào tối thứ Sáu.

There's a new pub with live music in the city center.

Có một **quán pub** mới có nhạc sống ở trung tâm thành phố.

He loves the cozy atmosphere of his neighborhood pub.

Anh ấy rất thích không khí ấm cúng ở **quán pub** trong khu phố mình.

Let's meet at the pub after work.

Chúng ta gặp nhau ở **quán rượu** sau giờ làm nhé.