pta” in Vietnamese

PTA (Hội Phụ huynh và Giáo viên)

Definition

PTA là một tổ chức tập hợp phụ huynh và giáo viên cùng hợp tác để hỗ trợ và phát triển trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

'PTA' chỉ dùng để chỉ tổ chức, không dùng cho từng cá nhân. Thường dùng như 'cuộc họp PTA', 'thành viên PTA'.

Examples

You should come to the next PTA meeting—it's a great way to stay informed about what's happening at school.

Bạn nên đến cuộc họp **PTA** sắp tới—đây là cách tuyệt vời để nắm được thông tin về trường.

We had a PTA meeting last night.

Chúng tôi đã có cuộc họp **PTA** vào tối qua.

My mother is a member of the PTA at my school.

Mẹ tôi là thành viên của **PTA** tại trường tôi.

The PTA is organizing a bake sale this week.

Tuần này **PTA** đang tổ chức một buổi bán bánh gây quỹ.

I volunteered with the PTA to help decorate for the school festival.

Tôi đã tình nguyện cùng **PTA** trang trí cho lễ hội trường.

After joining the PTA, I found out about all kinds of parent activities I'd never heard of before.

Sau khi gia nhập **PTA**, tôi đã biết về nhiều hoạt động phụ huynh mà trước đây chưa từng nghe tới.