pt” in Vietnamese

pt (viết tắt)

Definition

'pt' thường là viết tắt của 'point' (đơn vị đo kích cỡ chữ), 'phần', hoặc 'Bồ Đào Nha' tuỳ theo ngữ cảnh; không phải một từ riêng lẻ, chỉ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc thiết kế.

Usage Notes (Vietnamese)

'pt' chủ yếu xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật như cỡ chữ (12 pt), tên miền (.pt), không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The title should be 18 pt bold.

Tiêu đề nên in đậm và cỡ **18 pt**.

Set the font size to 12 pt for the document.

Hãy đặt cỡ chữ của tài liệu là **12 pt**.

His email ends with .pt because he lives in Portugal.

Email của anh ấy kết thúc bằng .**pt** vì anh ấy sống ở Bồ Đào Nha.

Could you make the headings a little bigger, maybe 20 pt?

Bạn có thể làm tiêu đề lớn hơn một chút, như **20 pt** chẳng hạn?

I downloaded a file with a .pt extension and wasn't sure what it was.

Tôi đã tải một tệp có đuôi .**pt** và không biết đó là gì.

If your web address ends in .pt, it's for Portugal.

Nếu địa chỉ web của bạn kết thúc bằng .**pt** thì đó là dành cho Bồ Đào Nha.