“psychologically” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ những gì liên quan đến tâm trí, cảm xúc và sức khỏe tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, khoa học hoặc trang trọng. Kết hợp với các cụm như 'psychologically strong/weak/demanding', 'psychologically affected'. Không dùng cho vấn đề thể chất, chỉ liên quan đến tâm trí hoặc cảm xúc.
Examples
You need to be psychologically strong to work in emergency services.
Bạn cần **về mặt tâm lý** mạnh mẽ để làm việc trong ngành dịch vụ khẩn cấp.
She was psychologically prepared for the challenge.
Cô ấy đã chuẩn bị **về mặt tâm lý** cho thử thách đó.
The test was psychologically demanding.
Bài kiểm tra đó rất **về mặt tâm lý** thử thách.
He felt psychologically better after talking to the counselor.
Anh ấy cảm thấy **về mặt tâm lý** tốt hơn sau khi nói chuyện với chuyên gia tư vấn.
Losing the competition was hard, but psychologically, she bounced back quickly.
Việc thua cuộc khó khăn, nhưng **về mặt tâm lý** cô ấy đã vượt qua rất nhanh.
The movie was disturbing, but not psychologically damaging for most viewers.
Bộ phim gây khó chịu nhưng đối với hầu hết khán giả, nó không gây hại **về mặt tâm lý**.