“psychic” in Vietnamese
Definition
Người cho rằng mình có khả năng tâm linh hoặc đọc được những điều ẩn giấu, tiên đoán tương lai. Cũng có thể chỉ những thứ liên quan đến sức mạnh siêu nhiên của tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ chỉ người có khả năng siêu nhiên ("psychic reading" nghĩa là xem bói). Từ này hiếm khi dùng làm tính từ, và nghe khá trang trọng, kỳ bí. Không nhầm với "psychological" là liên quan đến tâm lý học khoa học.
Examples
My aunt went to a psychic last weekend.
Cuối tuần trước, dì tôi đã đến gặp một **nhà ngoại cảm**.
The psychic said I would get good news soon.
**Nhà ngoại cảm** nói rằng tôi sắp nhận được tin vui.
Some people believe she has psychic powers.
Một số người tin rằng cô ấy có năng lực **tâm linh**.
I don't know if she's a real psychic, but her guess was strangely accurate.
Tôi không biết cô ấy có phải **nhà ngoại cảm** thật không, nhưng dự đoán của cô rất chính xác.
He booked a psychic reading just for fun.
Anh ấy đã đặt lịch xem bói **nhà ngoại cảm** chỉ để vui thôi.
That movie makes the little girl look almost psychic.
Bộ phim đó khiến cô bé kia trông gần như có năng lực **tâm linh**.