“psst” in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhỏ, thường là tiếng thì thầm, để thu hút sự chú ý của ai đó mà người khác không phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc bí mật, thường thấy trong hội thoại thân mật hoặc truyện tranh. Không dùng để gọi to hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
I heard someone whisper 'psst' behind me.
Tôi nghe thấy ai đó thì thầm '**suỵt**' phía sau lưng.
Psst! Don’t tell anyone my secret.
**Suỵt**! Đừng kể bí mật của mình cho ai nhé.
She leaned over and said, 'psst, come here.'
Cô ấy nghiêng người và nói: '**suỵt**, lại đây.'
Psst. Did you hear the latest news?
**Suỵt**. Nghe tin mới nhất chưa?
Psst, are you awake?
**Suỵt**, cậu còn thức không?
You use 'psst' when you want to grab someone’s attention without others noticing.
Bạn dùng '**suỵt**' khi muốn thu hút ai đó mà không để người khác biết.