prune” in Vietnamese

mận khôtỉa (cắt tỉa cây)

Definition

"Mận khô" là quả mận đã được sấy khô, thường được ăn vặt hoặc sử dụng trong nấu ăn. "Tỉa" là hành động cắt bớt cành cây không cần thiết hoặc đã chết để giúp cây phát triển tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ là loại trái cây sấy khô – tốt cho sức khoẻ. Động từ dùng phổ biến trong làm vườn/kỹ thuật trồng cây, ví dụ: “prune the roses”. Ý nghĩa xác định nhờ vào ngữ cảnh.

Examples

I ate a prune with my breakfast.

Tôi đã ăn một **mận khô** cùng bữa sáng.

If you prune the branches now, the plant will grow back stronger.

Nếu bạn **tỉa** cành bây giờ, cây sẽ phát triển mạnh hơn.

They taught us how to prune a rose bush in class.

Họ đã dạy chúng tôi cách **tỉa** cây hoa hồng trong lớp.

The gardener will prune the trees next week.

Người làm vườn sẽ **tỉa** các cây vào tuần sau.

My grandma always offers me a prune if I’m feeling tired.

Bà tôi luôn cho tôi một **mận khô** mỗi khi tôi thấy mệt.

He had to prune down his essay before submitting it.

Anh ấy phải **tỉa bớt** bài luận của mình trước khi nộp.