“prudence” in Vietnamese
Definition
Sự thận trọng là khả năng suy nghĩ kỹ càng, cân nhắc trước khi quyết định, đặc biệt để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, pháp luật hoặc môi trường học thuật. Khi dùng 'exercise/practice prudence', 'show prudence' nhấn mạnh đến sự thận trọng, không phải là lo lắng hay do dự.
Examples
It takes prudence to save money for the future.
Cần có **sự thận trọng** để tiết kiệm tiền cho tương lai.
He showed great prudence during the emergency.
Anh ấy đã thể hiện **sự thận trọng** tuyệt vời trong tình huống khẩn cấp.
Parents often teach their children the value of prudence.
Cha mẹ thường dạy con cái về giá trị của **sự thận trọng**.
A little prudence goes a long way when making big decisions.
Một chút **sự thận trọng** có thể giúp ích rất nhiều khi đưa ra quyết định lớn.
She's known for her prudence when handling sensitive issues.
Cô ấy nổi tiếng với **sự thận trọng** khi giải quyết các vấn đề nhạy cảm.
We should always act with prudence, especially when the stakes are high.
Chúng ta luôn nên hành động với **sự thận trọng**, đặc biệt khi rủi ro cao.