provocation” in Vietnamese

khiêu khíchsự chọc giận

Definition

Hành động hoặc lời nói khiến ai đó tức giận hoặc phản ứng lại, thường là cố ý. Đôi khi cũng chỉ điều gì đó kích thích phản ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khiêu khích' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, chính trị hoặc học thuật. Một số cụm thông dụng: 'hành động khiêu khích', 'không có sự khiêu khích'. Đa phần ám chỉ hành động, lời nói cố ý tạo phản ứng mạnh.

Examples

They accused the other team of provocation after the argument.

Họ đã cáo buộc đội kia **khiêu khích** sau cuộc tranh cãi.

Sometimes, a little provocation can spark a good discussion.

Đôi khi, một chút **khiêu khích** lại khơi dậy một cuộc thảo luận sôi nổi.

The boy acted in anger after the provocation.

Cậu bé đã hành động trong cơn giận sau **khiêu khích**.

The teacher warned against any provocation during the debate.

Giáo viên đã cảnh báo không được có bất kỳ **khiêu khích** nào trong cuộc tranh luận.

Her comment was seen as a provocation.

Bình luận của cô ấy bị xem là **khiêu khích**.

It was just a harmless joke, not a provocation.

Đó chỉ là một trò đùa vô hại, không phải **khiêu khích**.