providing” in Vietnamese

cung cấpnếu (với điều kiện là)

Definition

“Cung cấp” nghĩa là cho hoặc mang đến thứ gì đó. Ngoài ra, còn dùng để diễn đạt điều kiện như “nếu” hay “với điều kiện là”.

Usage Notes (Vietnamese)

Là động từ, thường gặp trong thì tiếp diễn hoặc cụm phân từ. Khi là liên từ, mang nghĩa điều kiện 'nếu', dùng trong văn cảnh trang trọng/học thuật. Không nhầm với 'provided' hay 'proving'.

Examples

She is providing food for the event.

Cô ấy đang **cung cấp** thức ăn cho sự kiện.

The company is providing free Wi-Fi.

Công ty đang **cung cấp** Wi-Fi miễn phí.

Teachers are providing extra help after school.

Giáo viên đang **cung cấp** hỗ trợ thêm sau giờ học.

You can join the trip, providing you get your parents' permission.

Bạn có thể tham gia chuyến đi, **nếu** được cha mẹ cho phép.

We're providing updates about the weather every hour.

Chúng tôi đang **cung cấp** thông tin thời tiết mỗi giờ.

Providing everyone chips in, we'll have enough for pizza.

**Nếu** mọi người cùng góp tiền, chúng ta sẽ đủ tiền mua pizza.