“provider” in Vietnamese
Definition
Nhà cung cấp là người hoặc công ty cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc sự chăm sóc cần thiết. Từ này cũng chỉ người chu cấp tài chính cho gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả công ty cung cấp dịch vụ ('nhà cung cấp dịch vụ', 'nhà cung cấp Internet') và người trụ cột tài chính gia đình. Không nhầm với 'supplier' khi chỉ hàng hóa vật lý.
Examples
The Internet provider fixed the connection quickly.
**Nhà cung cấp** Internet đã sửa kết nối rất nhanh.
My father is the main provider in our family.
Bố tôi là **người chu cấp** chính trong gia đình.
If your provider goes offline, you might lose access to your favorite apps.
Nếu **nhà cung cấp** của bạn ngoại tuyến, bạn có thể mất quyền truy cập ứng dụng yêu thích.
This company is a leading healthcare provider.
Công ty này là **nhà cung cấp** dịch vụ y tế hàng đầu.
We’re switching our energy provider next month for better rates.
Chúng tôi sẽ đổi sang **nhà cung cấp** điện mới vào tháng tới để có giá tốt hơn.
As a child, I always saw my mother as our family's provider.
Hồi nhỏ, tôi luôn coi mẹ là **người chu cấp** của gia đình.