proverb” in Vietnamese

tục ngữ

Definition

Tục ngữ là câu nói ngắn gọn, quen thuộc thể hiện lời khuyên hoặc sự thật rút ra từ kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giáo dục: 'tục ngữ xưa', 'như tục ngữ có câu'. Không nên nhầm với 'thành ngữ' hoặc 'câu nói'.

Examples

When I'm not sure what to do, I remember my favorite proverb.

Khi không biết phải làm gì, tôi nhớ đến **tục ngữ** yêu thích của mình.

This proverb means you should not judge someone too quickly.

**Tục ngữ** này có nghĩa là bạn không nên đánh giá ai đó quá vội vàng.

My grandfather knows many old proverbs.

Ông tôi biết rất nhiều **tục ngữ** xưa.

Can you give me an example of a proverb in English?

Bạn có thể cho tôi một ví dụ về **tục ngữ** bằng tiếng Anh không?

There's a proverb that says, 'The early bird catches the worm.'

Có một **tục ngữ** rằng: 'Trâu chậm uống nước đục.'

He always starts his speeches with a wise proverb to get people's attention.

Anh ấy luôn bắt đầu bài phát biểu bằng một **tục ngữ** hay để thu hút sự chú ý.