“proved” in Vietnamese
Definition
'đã chứng minh' nghĩa là đã chỉ ra hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng bằng bằng chứng, số liệu, hoặc hành động thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'đã chứng minh' thường dùng trong văn nói lẫn viết. Ngoài ra, 'proven' hay dùng trước danh từ ('a proven method'). Cần phân biệt với 'improve'.
Examples
The test proved that the water was safe.
Bài kiểm tra đã **chứng minh** rằng nước an toàn.
She proved her point with clear examples.
Cô ấy đã **chứng minh** quan điểm của mình bằng những ví dụ rõ ràng.
He proved he could do the job.
Anh ấy đã **chứng minh** mình có thể làm công việc đó.
That little experiment proved me wrong.
Thí nghiệm nhỏ đó đã **chứng minh** tôi sai.
She really proved herself during the crisis.
Cô ấy thực sự đã **chứng minh** bản thân trong lúc khủng hoảng.
In the end, the data proved what we suspected all along.
Cuối cùng, dữ liệu đã **chứng minh** điều chúng ta nghi ngờ bấy lâu là đúng.