“protestant” in Vietnamese
Definition
Tin Lành là người theo những giáo phái Kitô giáo tách ra khỏi Giáo hội Công giáo từ thế kỷ 16 và dựa trên các nguyên tắc của cuộc Cải cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. 'Tin Lành' có thể chỉ người hoặc nhà thờ ('nhà thờ Tin Lành'). Ở phương Tây, đôi khi dùng để nói chung về các nhóm Kitô hữu không thuộc Công giáo.
Examples
During the holidays, Protestant and Catholic families often celebrate differently.
Vào dịp lễ, các gia đình **Tin Lành** và Công giáo thường ăn mừng theo cách khác nhau.
Martin Luther was a famous Protestant leader.
Martin Luther là một nhà lãnh đạo **Tin Lành** nổi tiếng.
She goes to a Protestant church every Sunday.
Cô ấy đi nhà thờ **Tin Lành** mỗi Chủ nhật.
There are many Protestant groups around the world.
Có nhiều nhóm **Tin Lành** khắp thế giới.
My grandparents were raised in a Protestant community in northern Europe.
Ông bà tôi lớn lên trong một cộng đồng **Tin Lành** ở Bắc Âu.
He’s not Catholic; he considers himself Protestant.
Anh ấy không phải là người Công giáo; anh ấy xem mình là người **Tin Lành**.