“protest” in Vietnamese
Definition
Bày tỏ công khai sự phản đối hoặc không đồng ý, thường do một nhóm người thực hiện. Cũng dùng để chỉ việc phản bác hoặc không đồng ý mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'biểu tình' thường mang tính công khai, tập thể; còn 'phàn nàn' chủ yếu mang tính cá nhân. Dùng với cụm: 'tham gia biểu tình', 'tổ chức biểu tình', 'phản đối điều gì đó'.
Examples
Many students joined the protest outside the school.
Nhiều học sinh đã tham gia **biểu tình** bên ngoài trường.
She protested against the new rule.
Cô ấy đã **phản đối** quy định mới.
The workers held a protest for better pay.
Công nhân tổ chức **biểu tình** đòi tăng lương.
People are planning to protest outside city hall tonight.
Mọi người đang lên kế hoạch **biểu tình** trước tòa thị chính tối nay.
He protested that it wasn't his fault, but nobody believed him.
Anh ấy **phản đối** rằng đó không phải lỗi của mình, nhưng không ai tin.
The small protest quickly turned into a huge march.
Cuộc **biểu tình** nhỏ nhanh chóng biến thành một cuộc tuần hành lớn.