“proteins” in Vietnamese
Definition
Protein là các phân tử quan trọng có trong tất cả sinh vật sống, giúp cơ thể phát triển, phục hồi và hoạt động tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, sức khỏe và dinh dưỡng. 'Chế độ ăn giàu protein', 'protein động vật', 'protein thực vật' đều rất phổ biến. Chỉ dùng để nói về chất dinh dưỡng, không phải thịt hay cơ bắp.
Examples
Eggs are full of proteins.
Trứng rất giàu **protein**.
Proteins help build muscles in your body.
**Protein** giúp xây dựng cơ bắp trong cơ thể bạn.
Meat, beans, and nuts all contain proteins.
Thịt, đậu và các loại hạt đều chứa **protein**.
Athletes often eat extra proteins to recover after training.
Vận động viên thường ăn thêm **protein** để hồi phục sau khi tập luyện.
Are plant proteins as good as animal ones?
**Protein** thực vật có tốt như **protein** động vật không?
Too many proteins can sometimes be hard on your kidneys.
Quá nhiều **protein** đôi khi có thể gây hại cho thận của bạn.