protector” in Vietnamese

người bảo vệvật bảo vệ

Definition

Người hoặc vật làm nhiệm vụ giữ an toàn, ngăn chặn nguy hiểm cho ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Protector' có thể chỉ người (bảo vệ, người giám hộ) hoặc vật (như ốp điện thoại, kem chống nắng). 'Screen protector' là miếng dán bảo vệ màn hình.

Examples

The police officer was a protector of the community.

Cảnh sát là **người bảo vệ** của cộng đồng.

He used sunscreen as a protector against the sun.

Anh ấy dùng kem chống nắng như một **vật bảo vệ** khỏi ánh nắng.

A dog can be a good protector for your home.

Một con chó có thể là **người bảo vệ** tốt cho ngôi nhà của bạn.

I always felt like my older sister was my protector when we were kids.

Khi còn nhỏ, tôi luôn cảm thấy chị gái là **người bảo vệ** của mình.

You should put a screen protector on your phone so it doesn't get scratched.

Bạn nên dán **vật bảo vệ** màn hình cho điện thoại để tránh bị trầy.

The king saw himself as the protector of his people.

Nhà vua coi mình là **người bảo vệ** của dân chúng.