“protect” in Vietnamese
Definition
Giữ ai đó hoặc cái gì đó an toàn khỏi bị hại, nguy hiểm hoặc hư hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'from' hoặc 'against'. Dùng cho bảo vệ về thể chất, tinh thần, số hóa, pháp lý. Không nên nhầm lẫn với 'prevent' (ngăn cản) hoặc 'guard' (quan sát giữ gìn).
Examples
Please protect your eyes from the sun.
Vui lòng **bảo vệ** mắt của bạn khỏi ánh nắng.
The police protect people in the city.
Cảnh sát **bảo vệ** người dân trong thành phố.
Animals use their fur to protect against the cold.
Động vật dùng lông để **bảo vệ** khỏi lạnh.
She always tries to protect her younger brother from trouble.
Cô ấy luôn cố gắng **bảo vệ** em trai khỏi rắc rối.
Vaccines help protect us from many diseases.
Vắc xin giúp **bảo vệ** chúng ta khỏi nhiều căn bệnh.
He wore extra clothes to protect himself from the wind.
Anh ấy mặc thêm quần áo để **bảo vệ** bản thân khỏi gió.