“prostitution” in Vietnamese
Definition
Việc quan hệ tình dục để đổi lấy tiền hoặc vật chất. Hành động này thường bị coi là bất hợp pháp hoặc không được xã hội chấp nhận ở nhiều nước.
Usage Notes (Vietnamese)
"Mại dâm" là từ nghiêm túc, nhạy cảm, chủ yếu dùng trong pháp luật, báo chí hoặc thảo luận xã hội. Đôi khi thay bằng "lao động tình dục" (trung tính hơn).
Examples
Prostitution is illegal in many countries.
**Mại dâm** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
There are strict laws against prostitution.
Có luật nghiêm khắc đối với **mại dâm**.
Some people think legalizing prostitution could improve safety.
Một số người cho rằng hợp pháp hóa **mại dâm** có thể tăng sự an toàn.
The topic of prostitution often leads to heated debates.
Chủ đề **mại dâm** thường gây ra nhiều tranh cãi gay gắt.
She has written articles about the history of prostitution.
Cô ấy đã viết các bài về lịch sử **mại dâm**.
Laws about prostitution vary from one country to another.
Luật về **mại dâm** khác nhau ở từng quốc gia.