prostate” in Vietnamese

tuyến tiền liệt

Definition

Một tuyến nhỏ nằm dưới bàng quang của nam giới, có chức năng tiết ra chất lỏng trong tinh dịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khoa học như 'ung thư tuyến tiền liệt', 'tuyến tiền liệt phì đại'. Luôn chỉ cơ quan sinh dục nam, không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The prostate is an important part of the male body.

**Tuyến tiền liệt** là một bộ phận quan trọng của cơ thể nam giới.

Many men don’t talk openly about prostate health, but it’s important.

Nhiều nam giới không nói công khai về sức khỏe **tuyến tiền liệt**, nhưng điều đó rất quan trọng.

Doctors can check your prostate during a health exam.

Bác sĩ có thể kiểm tra **tuyến tiền liệt** của bạn trong khi khám sức khỏe.

Some men develop prostate problems as they get older.

Một số nam giới gặp vấn đề về **tuyến tiền liệt** khi lớn tuổi.

He was diagnosed with prostate cancer last year.

Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư **tuyến tiền liệt** vào năm ngoái.

Waking up often at night can be a sign of prostate trouble.

Thường xuyên thức dậy ban đêm có thể là dấu hiệu của vấn đề về **tuyến tiền liệt**.