“prosperous” in Vietnamese
Definition
Chỉ người, công ty hoặc đất nước đạt thành công và giàu có, thịnh đạt lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, để mô tả sự thành công lâu dài như 'kỷ nguyên thịnh vượng', 'đất nước thịnh vượng', không dùng cho thành công nhỏ, tạm thời.
Examples
The city became prosperous after the factory opened.
Sau khi nhà máy mở cửa, thành phố trở nên **thịnh vượng**.
Many people dream of a prosperous life.
Nhiều người mơ về một cuộc sống **thịnh vượng**.
The company was very prosperous last year.
Năm ngoái công ty đã rất **phát đạt**.
They hope to build a more prosperous future for their children.
Họ hy vọng xây dựng một tương lai **thịnh vượng** hơn cho con cái mình.
The country enjoyed a prosperous era after the reforms.
Sau cải cách, đất nước đã có một thời kỳ **thịnh vượng**.
That neighborhood is one of the most prosperous parts of town now.
Giờ đây, khu phố đó là một trong những nơi **thịnh vượng** nhất thành phố.