“prosperity” in Vietnamese
Definition
Trạng thái thành công, đặc biệt là khi có nhiều tiền, may mắn hoặc điều kiện phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, chủ yếu dùng khi nói về sự thành công của quốc gia, cộng đồng hoặc tài sản cá nhân. Hay kết hợp với 'kinh tế', 'hòa bình và', hoặc 'mang lại'. Hiếm khi dùng cho thành công nhỏ.
Examples
A country needs peace for true prosperity.
Một đất nước cần hòa bình để có sự **thịnh vượng** thật sự.
Education is important for economic prosperity.
Giáo dục rất quan trọng cho **thịnh vượng** kinh tế.
She worked hard and finally achieved prosperity.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng đạt được sự **thịnh vượng**.
The city enjoyed years of prosperity after the new factories opened.
Thành phố đã trải qua nhiều năm **thịnh vượng** sau khi các nhà máy mới mở cửa.
Many leaders dream of bringing prosperity to their people.
Nhiều nhà lãnh đạo mơ về việc mang lại **thịnh vượng** cho người dân của mình.
For some, prosperity means having good relationships, not just wealth.
Đối với một số người, **thịnh vượng** còn là có các mối quan hệ tốt, không chỉ là giàu có.