prose” in Vietnamese

văn xuôi

Definition

Văn xuôi là hình thức ngôn ngữ viết hoặc nói không theo vần, không có cấu trúc thơ ca. Nó được sử dụng trong tiểu thuyết, bài báo, bài luận và các loại viết hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Văn xuôi' thường được nhắc đến để phân biệt với 'thơ'. Hay gặp trong cụm như 'viết bằng văn xuôi', 'văn xuôi đẹp'. Đây là từ trang trọng, dùng trong ngữ cảnh văn học. Không nhầm với 'process' (quy trình).

Examples

Most novels are written in prose.

Hầu hết các tiểu thuyết được viết bằng **văn xuôi**.

She prefers reading prose to poetry.

Cô ấy thích đọc **văn xuôi** hơn là thơ.

This article is written in clear prose.

Bài báo này được viết bằng **văn xuôi** rõ ràng.

His prose really brings the characters to life.

**Văn xuôi** của anh ấy làm cho các nhân vật trở nên sống động.

Sometimes, simple prose can be more powerful than a poem.

Đôi khi, **văn xuôi** đơn giản lại có thể mạnh mẽ hơn một bài thơ.

The book mixes beautiful prose with real-life stories.

Cuốn sách kết hợp **văn xuôi** tuyệt đẹp với những câu chuyện đời thực.