propulsion” in Vietnamese

động lựclực đẩy

Definition

Động lực là lực hay cơ chế giúp một vật thể di chuyển về phía trước, thường dùng với tàu, máy bay hoặc tên lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Động lực' thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm phổ biến: 'hệ thống động lực', 'phương pháp tạo động lực'.

Examples

A rocket uses propulsion to travel into space.

Tên lửa sử dụng **động lực** để bay vào không gian.

Boats can use wind or engines for propulsion.

Thuyền có thể sử dụng gió hoặc động cơ để tạo **động lực**.

The car’s electric propulsion system is very quiet.

Hệ thống **động lực** điện của chiếc xe này rất êm.

Scientists are developing new propulsion methods for deep space missions.

Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp **động lực** mới cho nhiệm vụ không gian xa.

Without propulsion, this drone would just fall out of the sky.

Không có **động lực**, chiếc drone này sẽ chỉ rơi khỏi bầu trời.

Jet propulsion changed air travel forever.

**Động lực** phản lực đã làm thay đổi hoàn toàn ngành hàng không.